Tài liệu ngữ pháp tiếng Hàn tiêu chuẩn – Phần 2: Trợ từ 도, 은/는

Tiếp tục bài viết trong phần Tài liệu ngữ pháp tiếng Hàn tiêu chuẩn, chúng tôi sẽ giới thiệu phần 2 về trợ từ 도, 은/는
Bạn có thể đọc các bài khác tại:

3- Trợ từ 도

Đi cùng với danh từ, có ý nghĩa: cũng, cùng.

저: 저 + 도 = 저도 (Tôi cũng).

친구: 친구 + 도 = 친구도 (Bạn tôi cũng).

Có ý nghĩa giống như 또, 또한, 역시, đặt sau danh từ, có nghĩa cũng, đồng thời, bao hàm.

– 저도 학생입니다: Tôi cũng là học sinh.

– 노래도 잘 하고, 공부도 잘해요: Hát cũng hay mà học cũng giỏi.

– 그는 돈도 없고 일자리도 없다: Anh ấy không có tiền, cũng chẳng có việc làm.

– 커피도 마셔요?: Anh cũng uống cà phê à?

Có lúc dùng để nhấn mạnh, đặt sau danh từ, động từ vv… chỉ mức độ.

– 한국에도 벚꽃이 있습니다: Ở Hàn Quốc cũng có hoa anh đào.

– 일요일에도 일을 해요: Ngày chủ nhật cũng đi làm.

– 잘 생기지도 못 생기도 않다: Chẳng đẹp mà cũng chẳng xấu.

– 아파서 밥도 못먹어요: Ốm nên cơm cũng không ăn được.

4- Trợ từ 은/는

Đặt sau danh từ nhằm nhấn mạnh chủ thể của câu văn hoặc nhằm chỉ sự so sánh, đối chiếu.

은 – Dùng khi danh từ kết thúc bằng các phụ âm

는 – dùng khi danh từ kết thúc bằng các nguyên âm

물: 물 + 은 = 물은

자동차: 자동차 + 는 = 자동차는

– 책이 있습니다. 사전은 없습니다: Có sách. Không có từ điển.

– 버스가 느립니다. 지하철은 빠릅니다: Xe buýt chạy chậm. Tàu điện chạy nhanh.

– 이것은 외제입니다: Cái này là hàng ngoại.

– 저분은 김 교수입니다: Vị ấy là giáo sư Kim.

– 나는 관심이 없습니다: Tôi chẳng quan tâm.

Related Blogs

Chat ngay với chúng tôi!