Tài liệu ngữ pháp tiếng Hàn tiêu chuẩn – Phần 3: Trợ từ 에, 에서

Tiếp tục bài viết trong phần Tài liệu ngữ pháp tiếng Hàn tiêu chuẩn, chúng tôi sẽ giới thiệu phần 3 về trợ từ 에, 에서
Bạn đọc quan tâm có thể xem thêm các bài khác tại:

5- Trợ từ 에

Hay gặp nhất là đứng sau danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn (nơi tồn tại của người, sự vật, sự việc), hoặc phương hướng (hướng của chuyển động => thường đi với các động từ chỉ chuyển động) và thời gian chỉ thời điểm.

Ví dụ

학교: 학교 + 에 = 학교에 => 학교에 가요. Đi đến trường.

저녁: 저녁 + 에 = 저녁에 => 저녁에 약속이 있어요. Buổi tối tôi có hẹn.

책상: 책상 + 에 = 책상에=> 책상에 책이 있어요. Trên bàn có quyển sách.

– 시장에 갑니다: Đi chợ.

– 지금 어디에 있습니까?: Bây giờ anh ở đâu?

– 아침에 운동을 해요: Tập thể dục vào buổi sáng.

– 내일 집에 있습니다: Ngày mai tôi ở nhà.

Ngoài ý nghĩa trên, “에” còn nhiều ý nghĩa khác như: bởi vì, bằng với, cho, trong vòng, với.

– 꽃에 물을 줍니다: Tưới nước cho cây.

– 바람에 나무가 쓰러집니다: Vì gió nên cây đổ.

– 그것을 얼마에 샀어요?: Anh mua cái đó với giá bao nhiêu?

– 일년에 한번 만납니다: Mỗi năm gặp một lần.

6- Trợ từ 에서

Đặt sau danh từ chỉ địa điểm, có hai ý nghĩa chính là biểu hiện điểm xuất phát của hành động, có nghĩa là: từ, ở. Chủ yếu đi với các động từ: đến, từ, tới; và biểu hiện địa điểm nơi diễn ra hành động, đi với các động từ hành động.

Ví dụ

베트남: 베트남 + 에서 = 베트남에서 (từ Việt Nam, ở Việt Nam)

시골: 시골 + 에서 = 시골에서 (từ nông thôn, ở nông thôn).

Các câu ví dụ

어디에서 왔어요? Bạn từ đâu đến?

베트남에서 왔어요. Tôi đến từ Việt Nam.

어디서 한국어를 공부해요? Bạn học tiếng Hàn ở đâu thế?

집에서 밥을 먹어요.  Ăn cơm ở nhà.

Trong khẩu ngữ, bị rút ngắn 에서 thành 서: 어디서, 서울서

– 어디서 전화 왔어요?: Điện thoại từ nơi nào tới?

– 저는 베트남에서 왔습니다: Tôi từ Việt Nam tới.

– 당신이 어디서 왔습니까?: Anh từ đâu tới?

– 회사에서 연락이 왔습니다: Có tin từ văn phòng tới.

– 학교에서 통보가 왔습니다: Có thông báo từ nhà trường tới.

Related Blogs

Chat ngay với chúng tôi!